đá gà

đá gà

Họ đang thảo luận riêng, một người đàn ông đột ngột đá gà vào.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xen vào, can thiệp một cách không cần thiết vào việc của người khác: Hành động đột ngột tham gia, bình luận hoặc can dự vào một vấn đề, cuộc trò chuyện bản thân không liên quan, không được mời hoặc không thẩm quyền, thường một cách vội vàng, hời hợt.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Họ đang bàn công việc nội bộ, anh đừng đá vào. (Họ đang thảo luận công việc nội bộ, anh đừng xen vào.)
    • Câu chuyện của hai đứa trẻ, người lớn đá làm ? (Câu chuyện của hai đứa trẻ, người lớn can thiệp vào làm ?)
    • Chỉ đá một câu anh ấy bị mọi người phản đối. (Chỉ xen vào một câu anh ấy bị mọi người phản đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đá gà đá vịt": Một biến thể nhấn mạnh hơn, diễn tả việc can thiệp lung tung, không phân biệt đúng sai vào những chuyện không phải của mình.
    • Anh ta cứ thích đá gà đá vịt vào chuyện gia đình hàng xóm. (Anh ta cứ thích can thiệp lung tung vào chuyện gia đình hàng xóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Xen vào / Can thiệp: Các từ đồng nghĩa trung tính hơn, có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Dây máu ăn phần: Thành ngữ chỉ việc nhúng tay vào để tranh giành lợi ích trong chuyện của người khác (thường mang nghĩa tiêu cực tính toán hơn "đá ").
  • Chõ mõm vào: Cách nói khẩu ngữ, thô tục hơn, diễn tả việc xen vào một cách khiếm nhã.
Từ đồng nghĩa
  • Xen ngang: Cắt ngang, can dự vào.
  • Nhúng tay: Tham gia vào (thường theo nghĩa tiêu cực).
  • Dính dáng: liên quan, can dự đến (ở mức độ nhẹ hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Ăn cơm nhà vác tù và hàng tổng: Chỉ người hay can thiệp, lo chuyện bao đồng của người khác trong khi chuyện nhà mình chưa xong. (Cùng thể hiện tính chất can thiệp không cần thiết, nhưng "đá " thường chỉ một hành động xen ngang cụ thể, còn thành ngữ này chỉ thói quen, tính cách).